15 cách xin lỗi trong tiếng Nhật

 1. Phân loại nhóm từ xin lỗi

* すみません [Sumimasen]

Đây là câu xin lỗi thông dụng nhất được người Nhật sử dụng hàng ngày và thương xuyên. Sumimasen như là cách xin lỗi nhẹ nhàng. Nếu bạn lỡ có va chạm vào ai dó trên đường hay trên tàu điện ngầm thì hãy nói Sumimasen

* すみませんでした [Sumimasen deshita]

Đây là thì quá khứ của Sumimasen. Sumimasen deshita thường được dùng trong phái nữ. Từ này để xin lỗi những người mà bạn khính trọng.

1.2. Nhóm ごめん

* ごめん [Gomen]

Gomen được coi là cách xin lỗi thân mật suồng xã, dành cho những người thân thiết, gia đình bạn. Đây được coi từ viết tắt của Gomenasai. Ví dụ nếu khi hẹn bạn mà bạn đến trễ thì nói gomen.

* ごめんね [Gomen-ne] – “Tôi rất xin lỗi?”.

Dùng thân thiết, nhẹ nhàng hơn Gomen

* ごめんなさい [Gomenasai] 

Gomennasai là một từ xin lỗi gần gũi. Từ này nghe rất trang trọng, gần gũi nhưng bạn chỉ nên sử dụng nó với những người có mối quan hệ thân thiết. Chú ý đặc biệt là đừng sử dụng Gomenasai với cấp trên của bạn. Nhưng có thể dùng khi người yêu của bạn nổi giận.

1.3. Nhóm しつれい

* しつれい [Shitsurei]

– Có nghĩa là “Tôi thật thất lễ” . Đó là một cách xin lỗi nhẹ nhàng thể hiện sự thân mật, dùng khi muốn xin phép nơi đông người, như các bữa tiệc trên bàn ăn, xin lỗi vì bất lịch sự. Nếu bạn cần phải lấy thứ gì đó trên bàn tiệc, hãy nói Shitsurei nhé!

* しっけい [Shikkei]

Ý nghĩa của Shikkei tương tự như Shitsurei. Khi bạn sử dụng từ này nghĩa là bạn đã đi làm, đã tự lo cuộc sống của mình.

* しつれいしました [Shitsureishimashita] 

– Là một kiểu thì quá khứ trang trọng của shitsurei. Trong tiếng Nhật, thì quá khứ thường được nghe trang trọng hơn. Nó có thể được hiểu là “Tôi thật mất lịch sự” . Hãy nói Shitsureishimashita khi bạn làm đổ đồ ăn tại một bữa tiệc sang trọng.

1.4. Nhóm もうしわけ

* もうしわけございませんでした [Moushiwake gozaimasen deshita] 

là một lời xin lỗi mang ý nghĩa thật sự ăn hối lỗi, thể hiện sự lịch sự. Bạn nên chỉ sử dụng nếu bạn đã làm một sai lầm rất lớn . Ví dụ bạn sẽ nói Moushiwake gozaimasen deshita trong trường hợp bạn tung ra thị trường một sản phẩm lỗi.

* もうしわけありませんでした [Moushiwake arimasen deshita]

Là một từ xin lỗi rất rất trang trọng, lịch sự. Sử dụng từ này khi bạn là vỡ một thứ gì đó rất quý giá

* まことにもうしわけございありませんでした [Makoto ni moushiwake gozaimasen deshita] 

Cụm từ cuối cùng, từ này rất ít được sử dụng. Nó mang một ý nghĩa vô cùng lịch sự

2. Một số câu xin lỗi thông dụng

– すみません。Xin lỗi anh (chị).

– ごめんなさい。‘Xin lỗi anh (chị).

– 残念ざんねんですが。Thật đáng tiếc! (dùng để từ chối lời mời)

– お邪魔じゃまします。Xin lỗi vì đã làm phiền! (dùng khi đến chơi nhà người khác)

– 申もうし訳わけございません。Xin hãy hiểu cho tôi.

– それは気がつかません。Tôi không cố ý.

– お邪魔じゃまするのは気がつかません。Tôi không cố ý quấy rầy.

– 怒おこらないでください。Xin đừng giận.

– 変申し訳ございません(taihen moushiwake gozaimasen): Tôi vô cùng xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện gây ra cho bạn

– お詫び申し上げます (owabi moushiagemasu): Tôi chân thành xin lỗi bạn

– 失礼しました (shitsurei shimashita): Nghĩa nhẹ hơn so với từ 大変申し訳ございません, dùng trong kinh doanh, nói chuyện với đối xác

– 恐縮です (kyou shuuku desu): Xin lỗi đã làm phiền. Được dùng nhiều khi nói chuyện với khách hàng trong công việc

– 反省します (hansei shimasu): Ý nghĩa khẳng định mình xin lỗi vì sự việc mình đã gây ra và sẽ không bao giờ lặp lại điều tương tự như vậy nữa.

– 悪いね(waruine): Điều đó/ việc đó thật là xấu

– 恐れ入りますが (osore irimasuga): Là cách mở đầu khi bạn muốn nói những câu kiểu “Tôi sợ phải nói…”, mang ý xin lỗi trước khi muốn bắt đầu xin lỗi hoặc nói về vấn đề gì đó

– なんておわびしていいんのやら (nante owabi shite iinoyara): Tôi không biết phải làm thế nào để xin lỗi bạn

– 申し訳 (moushiwake)

– 陳謝する (chinsya): Xin lỗi ai đó vì đã làm gì đó

ASAHI hy vọng những chia sẻ trên đây sẽ phần nào giúp các bạn chọn được cách nói xin lỗi phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.

Chúc các bạn thành công!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *